| 1 |
7286 |
Hỗ trợ phôi nở |
Hỗ trợ phôi nở |
0đ |
2.200.000đ |
[Dịch vụ TYC] |
| 2 |
7097 |
Siêu âm tim, màng tim qua thực quản |
Siêu âm tim, màng tim qua thực quản |
0đ |
834.300đ |
|
| 3 |
7056 |
Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu |
Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu |
0đ |
834.300đ |
|
| 4 |
7054 |
Siêu âm tim qua thực quản |
Siêu âm tim qua thực quản |
0đ |
834.300đ |
|
| 5 |
7052 |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
0đ |
252.300đ |
|
| 6 |
7095 |
Siêu âm tại giường |
Siêu âm tại giường |
0đ |
58.600đ |
|
| 7 |
7232 |
Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp |
Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp |
0đ |
89.300đ |
Bằng phương pháp DEXA |
| 8 |
7231 |
Siêu âm đàn hồi mô vú |
Siêu âm đàn hồi mô vú |
0đ |
89.300đ |
Bằng phương pháp DEXA |
| 9 |
7266 |
Phẫu thuật vết thương khớp |
Phẫu thuật vết thương khớp |
0đ |
2.390.200đ |
[Gây tê] Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 10 |
7265 |
Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu |
Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu |
0đ |
4.819.700đ |
[Gây tê] Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc lưới các loại, các cỡ, thuốc và oxy |
| 11 |
7090 |
Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu |
Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu |
0đ |
5.817.300đ |
Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc lưới các loại, các cỡ. |
| 12 |
7084 |
Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ |
Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ |
0đ |
6.120.200đ |
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 13 |
7268 |
Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ |
Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ |
0đ |
1.570.700đ |
[Gây tê] Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 14 |
7091 |
Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn |
Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn |
0đ |
8.769.200đ |
|
| 15 |
7077 |
Phẫu thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm |
Phẫu thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm |
0đ |
5.474.500đ |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 16 |
7076 |
Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn |
Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn |
0đ |
4.102.500đ |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 17 |
7255 |
Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt |
Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt |
0đ |
893.600đ |
|
| 18 |
7089 |
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo |
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo |
0đ |
2.932.800đ |
|
| 19 |
7263 |
Phẫu thuật cắt ung thư buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn |
Phẫu thuật cắt ung thư buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn |
0đ |
5.953.300đ |
[Gây tê] Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 20 |
7088 |
Phẫu thuật cắt ung thư buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn |
Phẫu thuật cắt ung thư buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn |
0đ |
6.836.200đ |
|