| 1 |
6474 |
Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 2 |
6588 |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(Số hóa 2 tư thế) |
| 3 |
6587 |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 4 |
6614 |
Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 5 |
6412 |
Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(số hóa 2 phim Áp dụng cho 01 vị trí) |
| 6 |
6615 |
Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 7 |
6485 |
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 8 |
6646 |
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(Số hóa 2 phim) |
| 9 |
6645 |
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 10 |
6479 |
Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 11 |
6620 |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(Số hóa 2 tư thế) |
| 12 |
6619 |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 13 |
6487 |
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 14 |
6488 |
Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 15 |
6630 |
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(Số hóa 2 tư thế) |
| 16 |
6629 |
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 17 |
6613 |
Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] |
Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] |
130 300đ |
130 300đ |
(Số hóa 3 phim) Áp dụng cho 01 vị trí |
| 18 |
6590 |
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(Số hóa 2 tư thế) |
| 19 |
6589 |
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 20 |
6476 |
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |