| 1 |
5198 |
Chọc hút áp xe thành bụng |
Chọc hút áp xe thành bụng |
218 500đ |
218 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 2 |
6506 |
Chọc dò tủy sống trẻ sơ sinh |
Chọc dò tủy sống trẻ sơ sinh |
126 900đ |
126 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 3 |
5191 |
Chọc dò túi cùng Douglas |
Chọc dò túi cùng Douglas |
312 500đ |
312 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 4 |
4729 |
Chọc dò túi cùng Douglas |
Chọc dò túi cùng Douglas |
312 500đ |
312 500đ |
|
| 5 |
5077 |
Chọc dò ổ bụng cấp cứu |
Chọc dò ổ bụng cấp cứu |
153 700đ |
153 700đ |
[Nhi Khoa] |
| 6 |
4554 |
Chọc dò ổ bụng cấp cứu |
Chọc dò ổ bụng cấp cứu |
153 700đ |
153 700đ |
|
| 7 |
4414 |
Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu |
Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu |
280 500đ |
280 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 8 |
4398 |
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm |
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm |
153 700đ |
153 700đ |
|
| 9 |
6507 |
Chọc dịch tủy sống |
Chọc dịch tủy sống |
126 900đ |
126 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 10 |
5196 |
Chọc dịch màng bụng |
Chọc dịch màng bụng |
153 700đ |
153 700đ |
[Nhi Khoa] |
| 11 |
4382 |
Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm |
Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm |
659 900đ |
659 900đ |
( Chưa bao gồm ống thông.) |
| 12 |
5551 |
Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng |
Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng |
1 069 900đ |
1 069 900đ |
|
| 13 |
5195 |
Chọc áp xe gan qua siêu âm |
Chọc áp xe gan qua siêu âm |
171 900đ |
171 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 14 |
6811 |
Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ |
Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài trên 30 cm |
0đ |
435 900đ |
(chiều dài trên 30 cm) |
| 15 |
6810 |
Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ |
Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài trên15cm đến 30 cm |
0đ |
285 900đ |
(chiều dài trên15cm đến 30 cm) |
| 16 |
6809 |
Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ |
Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài ≤ 15cm |
0đ |
145 900đ |
[chiều dài ≤ 15cm] |
| 17 |
2653 |
Chiếu đèn điều trị vàng da sơ sinh |
Chiếu đèn điều trị vàng da sơ sinh |
0đ |
587 000đ |
(TTL1) |
| 18 |
6559 |
Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng |
Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng |
181 000đ |
181 000đ |
(Áp dụng với người bệnh hội chứng Lyell, Steven Johnson.) |
| 19 |
4353 |
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) |
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) |
64 300đ |
64 300đ |
(Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.) |
| 20 |
4780 |
Chăm sóc lỗ mở khí quản |
Chăm sóc lỗ mở khí quản |
64 300đ |
64 300đ |
[Nhi Khoa] Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. |