| 1 |
34 |
Dẫn lưu trung thất liên tục |
Dẫn lưu trung thất liên tục |
192 300đ |
192 300đ |
|
| 2 |
5076 |
Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu |
Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu |
153 700đ |
153 700đ |
[Nhi Khoa] |
| 3 |
4415 |
Dẫn lưu dịch, máu màng ngoài tim |
Dẫn lưu dịch, máu màng ngoài tim |
280 500đ |
280 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 4 |
5843 |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm |
659 900đ |
659 900đ |
( Chưa bao gồm ống thông.) |
| 5 |
5847 |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính |
1 245 900đ |
1 245 900đ |
( Chưa bao gồm ống dẫn lưu các loại; bộ kim chọc, kim đốt, kim định vị, thuốc gây xơ, dây dẫn các loại.) |
| 6 |
4406 |
Dẫn lưu dịch màng ngoài tim cấp cứu |
Dẫn lưu dịch màng ngoài tim cấp cứu |
280 500đ |
280 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 7 |
5197 |
Dẫn lưu dịch màng bụng |
Dẫn lưu dịch màng bụng |
153 700đ |
153 700đ |
[Nhi Khoa] |
| 8 |
5190 |
Dẫn lưu cùng đồ Douglas |
Dẫn lưu cùng đồ Douglas |
929 400đ |
929 400đ |
[Nhi Khoa] |
| 9 |
4728 |
Dẫn lưu cùng đồ Douglas |
Dẫn lưu cùng đồ Douglas |
929 400đ |
929 400đ |
|
| 10 |
5842 |
Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm |
Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm |
659 900đ |
659 900đ |
( Chưa bao gồm ống thông.) |
| 11 |
5846 |
Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
1 245 900đ |
1 245 900đ |
( Chưa bao gồm ống dẫn lưu các loại; bộ kim chọc, kim đốt, kim định vị, thuốc gây xơ, dây dẫn các loại.) |
| 12 |
5439 |
Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca |
Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca |
1 021 000đ |
1 021 000đ |
|
| 13 |
5153 |
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm |
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm |
414 400đ |
414 400đ |
[Nhi Khoa] |
| 14 |
4791 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
58 400đ |
58 400đ |
[Nhi Khoa] |
| 15 |
4400 |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị [dưới siêu âm] |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị [dưới siêu âm] |
195 900đ |
195 900đ |
|
| 16 |
4399 |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị |
153 700đ |
153 700đ |
|
| 17 |
5582 |
Chọc rửa xoang hàm |
Chọc rửa xoang hàm |
289 000đ |
289 000đ |
[Gây tê] |
| 18 |
5495 |
Chọc ối làm xét nghiệm tế bào |
Chọc ối làm xét nghiệm tế bào |
825 800đ |
825 800đ |
|
| 19 |
5494 |
Chọc ối điều trị đa ối |
Chọc ối điều trị đa ối |
825 800đ |
825 800đ |
|
| 20 |
25 |
Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp |
Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp |
162 900đ |
162 900đ |
[Nhi Khoa] |