| 1 |
4725 |
Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín |
Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín |
532 400đ |
532 400đ |
[Nhi Khoa] |
| 2 |
6461 |
Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy |
Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy |
14 100đ |
14 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 3 |
4394 |
Hút đờm hầu họng |
Hút đờm hầu họng |
14 100đ |
14 100đ |
|
| 4 |
5549 |
Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết |
Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết |
236 500đ |
236 500đ |
|
| 5 |
4393 |
Holter huyết áp |
Holter huyết áp |
215 800đ |
215 800đ |
|
| 6 |
5852 |
Holter điện tâm đồ |
Holter điện tâm đồ |
215 800đ |
215 800đ |
|
| 7 |
4342 |
Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện |
Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện |
532 400đ |
532 400đ |
|
| 8 |
4648 |
Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản |
Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
[Nhi Khoa] |
| 9 |
5556 |
Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) |
Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 10 |
4383 |
Hạ thân nhiệt chỉ huy |
Hạ thân nhiệt chỉ huy |
2 310 600đ |
2 310 600đ |
|
| 11 |
5480 |
Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng |
Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng |
682 500đ |
682 500đ |
|
| 12 |
5485 |
Giác hút |
Giác hút |
1 141 900đ |
1 141 900đ |
|
| 13 |
5859 |
Ghi đáp ứng thính giác thân não (ABR) |
Ghi đáp ứng thính giác thân não (ABR) |
185 300đ |
185 300đ |
|
| 14 |
3313 |
Gây mê khác |
Gây mê khác |
868 900đ |
868 900đ |
|
| 15 |
5484 |
Forceps |
Forceps |
1 141 900đ |
1 141 900đ |
|
| 16 |
5118 |
Đốt lông xiêu |
Đốt lông xiêu |
53 600đ |
53 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 17 |
5854 |
Đo thính lực đơn âm |
Đo thính lực đơn âm |
49 500đ |
49 500đ |
|
| 18 |
5163 |
Đo điện thính giác thân não |
Đo điện thính giác thân não |
185 300đ |
185 300đ |
[Nhi Khoa] |
| 19 |
5483 |
Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên |
Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên |
1 510 300đ |
1 510 300đ |
|
| 20 |
5490 |
Đỡ đẻ thường ngôi chỏm |
Đỡ đẻ thường ngôi chỏm |
786 700đ |
786 700đ |
|