| 1 |
425 |
Khí dung mũi họng |
Khí dung mũi họng |
27 500đ |
27 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 2 |
5500 |
Khâu vòng cổ tử cung |
Khâu vòng cổ tử cung |
582 500đ |
582 500đ |
|
| 3 |
4695 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm ] |
354 200đ |
354 200đ |
(Sâu>=10cm) [Nhi Khoa] |
| 4 |
4694 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] |
289 500đ |
289 500đ |
(Sâu |
| 5 |
4693 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] |
269 500đ |
269 500đ |
(Nông>=10cm) [Nhi Khoa] |
| 6 |
4691 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < l0 cm] |
194 700đ |
194 700đ |
(Nông |
| 7 |
6545 |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] |
354 200đ |
354 200đ |
(Sâu>=10cm) [Nhi Khoa] |
| 8 |
6544 |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] |
269 500đ |
269 500đ |
(Nông>=10cm) [Nhi Khoa] |
| 9 |
6547 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu] |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu] |
289 500đ |
289 500đ |
(Sâu |
| 10 |
6546 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông] |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông] |
194 700đ |
194 700đ |
(Nông |
| 11 |
5487 |
Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo |
Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo |
1 663 600đ |
1 663 600đ |
|
| 12 |
5349 |
Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn |
Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn |
289 500đ |
289 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 13 |
5087 |
Kéo nắn cột sống thắt lưng |
Kéo nắn cột sống thắt lưng |
54 800đ |
54 800đ |
[Nhi Khoa] |
| 14 |
5086 |
Kéo nắn cột sống cổ |
Kéo nắn cột sống cổ |
54 800đ |
54 800đ |
[Nhi Khoa] |
| 15 |
5493 |
Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai |
Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai |
2 520 200đ |
2 520 200đ |
|
| 16 |
5572 |
Hút thai dưới siêu âm |
Hút thai dưới siêu âm |
522 000đ |
522 000đ |
|
| 17 |
4344 |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) |
14 100đ |
14 100đ |
|
| 18 |
4345 |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) |
14 100đ |
14 100đ |
|
| 19 |
4346 |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) |
373 600đ |
373 600đ |
|
| 20 |
4714 |
Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần |
Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần |
373 600đ |
373 600đ |
[Nhi Khoa] |