| 1 |
5643 |
Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống |
Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống |
219 700đ |
219 700đ |
|
| 2 |
5644 |
Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu |
Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu |
59 300đ |
59 300đ |
|
| 3 |
5645 |
Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu |
Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu |
59 300đ |
59 300đ |
|
| 4 |
5653 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO |
Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO |
59 300đ |
59 300đ |
|
| 5 |
5654 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO |
Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO |
59 300đ |
59 300đ |
|
| 6 |
5646 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) |
Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) |
59 300đ |
59 300đ |
|
| 7 |
5652 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO |
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO |
59 300đ |
59 300đ |
|
| 8 |
5655 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO |
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO |
59 300đ |
59 300đ |
|
| 9 |
5656 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO |
Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO |
59 300đ |
59 300đ |
|
| 10 |
5648 |
Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối |
Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối |
59 300đ |
59 300đ |
|
| 11 |
5647 |
Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng |
Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng |
59 300đ |
59 300đ |
|
| 12 |
5649 |
Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối |
Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối |
59 300đ |
59 300đ |
|
| 13 |
5651 |
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) |
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) |
59 300đ |
59 300đ |
|
| 14 |
6584 |
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực - thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) |
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực - thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) |
59 300đ |
59 300đ |
|
| 15 |
5635 |
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu |
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu |
54 800đ |
54 800đ |
|
| 16 |
4703 |
Khí dung thuốc thở máy |
Khí dung thuốc thở máy |
27 500đ |
27 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 17 |
4548 |
Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) |
Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) |
27 500đ |
27 500đ |
(Chưa bao gồm thuốc khí dung.) |
| 18 |
4390 |
Khí dung thuốc giãn phế quản |
Khí dung thuốc giãn phế quản |
27 500đ |
27 500đ |
(Chưa bao gồm thuốc khí dung.) |
| 19 |
4547 |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) |
27 500đ |
27 500đ |
(Chưa bao gồm thuốc khí dung.) |
| 20 |
4692 |
Khí dung thuốc cấp cứu |
Khí dung thuốc cấp cứu |
27 500đ |
27 500đ |
[Nhi Khoa] |