| 1 |
4550 |
Mở thông bàng quang trên xương mu |
Mở thông bàng quang trên xương mu |
405 500đ |
405 500đ |
(gây tê tại chỗ) |
| 2 |
453 |
Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u |
Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u |
2 683 900đ |
2 683 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 3 |
4670 |
Mở màng phổi tối thiểu |
Mở màng phổi tối thiểu |
628 500đ |
628 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 4 |
4350 |
Mở khí quản qua màng nhẫn giáp |
Mở khí quản qua màng nhẫn giáp |
759 800đ |
759 800đ |
|
| 5 |
4352 |
Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở |
Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở |
759 800đ |
759 800đ |
|
| 6 |
4736 |
Mở khí quản qua da cấp cứu |
Mở khí quản qua da cấp cứu |
759 800đ |
759 800đ |
[Nhi Khoa] |
| 7 |
6505 |
Lọc và tách huyết tương chọn lọc |
Lọc và tách huyết tương chọn lọc |
1 734 600đ |
1 734 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 8 |
5436 |
Lọc máu thay huyết tương |
Lọc máu thay huyết tương |
1 734 600đ |
1 734 600đ |
( Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.) |
| 9 |
4813 |
Lọc máu liên tục (CRRT) |
Lọc máu liên tục (CRRT) |
2 310 600đ |
2 310 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 10 |
4418 |
Lọc máu liên tục |
Lọc máu liên tục |
2 310 600đ |
2 310 600đ |
( Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.) |
| 11 |
4824 |
Lọc máu hấp thụ bằng than hoạt |
Lọc máu hấp thụ bằng than hoạt |
2 310 600đ |
2 310 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 12 |
4857 |
Lọc màng bụng chu kỳ |
Lọc màng bụng chu kỳ |
595 500đ |
595 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 13 |
4698 |
Lọc màng bụng chu kỳ |
Lọc màng bụng chu kỳ |
595 500đ |
595 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 14 |
4846 |
Lọc màng bụng cấp cứu |
Lọc màng bụng cấp cứu |
1 030 000đ |
1 030 000đ |
[Nhi Khoa] |
| 15 |
5158 |
Lấy dị vật tai |
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] |
170 600đ |
170 600đ |
[Gây tê] [Nhi Khoa] |
| 16 |
5157 |
Lấy dị vật tai |
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] |
530 700đ |
530 700đ |
(gây mê) [Nhi Khoa] |
| 17 |
5156 |
Lấy dị vật tai |
Lấy dị vật tai [đơn giản] |
70 300đ |
70 300đ |
(đơn gian) [Nhi Khoa] |
| 18 |
6579 |
Lấy dị vật mũi [không gây mê] |
Lấy dị vật mũi [không gây mê] |
213 900đ |
213 900đ |
(không gây mê) |
| 19 |
6578 |
Lấy dị vật mũi [gây mê] |
Lấy dị vật mũi [gây mê] |
705 500đ |
705 500đ |
(gây mê) |
| 20 |
5127 |
Lấy dị vật kết mạc |
Lấy dị vật kết mạc |
71 500đ |
71 500đ |
[Nhi Khoa] |