| 1 |
6555 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán] |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán] |
242 400đ |
242 400đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 2 |
6554 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] |
372 700đ |
372 700đ |
[bột liền] [Nhi Khoa] |
| 3 |
5402 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán] |
300 100đ |
300 100đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 4 |
5401 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] |
372 700đ |
372 700đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 5 |
5368 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán] |
379 600đ |
379 600đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 6 |
5367 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền] |
659 600đ |
659 600đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 7 |
6553 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán] |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán] |
300 100đ |
300 100đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 8 |
6552 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] |
372 700đ |
372 700đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 9 |
5390 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột tự cán] |
242 400đ |
242 400đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 10 |
5389 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền] |
372 700đ |
372 700đ |
[bột liền] [Nhi Khoa] |
| 11 |
5404 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán] |
300 100đ |
300 100đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 12 |
5403 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] |
372 700đ |
372 700đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 13 |
5380 |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán] |
256 600đ |
256 600đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 14 |
5379 |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] |
434 600đ |
434 600đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 15 |
5121 |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
40 900đ |
40 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 16 |
5151 |
Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê |
Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê |
1 832 000đ |
1 832 000đ |
[Nhi Khoa] |
| 17 |
5378 |
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu |
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột tự cán] |
256 600đ |
256 600đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 18 |
5377 |
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu |
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột liền] |
434 600đ |
434 600đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 19 |
454 |
Mở thông dạ dày ra da do ung thư |
Mở thông dạ dày ra da do ung thư |
2 683 900đ |
2 683 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 20 |
4901 |
Mở thông bàng quang trên xương mu |
Mở thông bàng quang trên xương mu |
405 500đ |
405 500đ |
(gây tê tại chỗ) [Nhi Khoa] |