| 1 |
461 |
Nắn, bó bột gãy mâm chày |
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột tự cán] |
300 100đ |
300 100đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 2 |
355 |
Nắn, bó bột gãy mâm chày |
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] |
372 700đ |
372 700đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 3 |
5398 |
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi |
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán] |
379 600đ |
379 600đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 4 |
5397 |
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi |
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] |
659 600đ |
659 600đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 5 |
465 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột tự cán] |
379 600đ |
379 600đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 6 |
464 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền] |
659 600đ |
659 600đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 7 |
5382 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán] |
300 100đ |
300 100đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 8 |
5381 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] |
372 700đ |
372 700đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 9 |
5364 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán] |
379 600đ |
379 600đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 10 |
5363 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền] |
659 600đ |
659 600đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 11 |
6549 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán] |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán] |
300 100đ |
300 100đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 12 |
6548 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] |
372 700đ |
372 700đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 13 |
5386 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột tự cán] |
242 400đ |
242 400đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 14 |
5385 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền] |
372 700đ |
372 700đ |
[bột liền] [Nhi Khoa] |
| 15 |
5400 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán] |
300 100đ |
300 100đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 16 |
5399 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] |
372 700đ |
372 700đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 17 |
5366 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi [bột tự cán] |
379 600đ |
379 600đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 18 |
5365 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi [bột liền] |
659 600đ |
659 600đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 19 |
6551 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán] |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán] |
300 100đ |
300 100đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 20 |
6550 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] |
372 700đ |
372 700đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |