| 1 |
354 |
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh |
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột tự cán] |
370 100đ |
370 100đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 2 |
353 |
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh |
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền] |
749 600đ |
749 600đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 3 |
470 |
Nắn, bó bột trật khớp gối |
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán] |
182 000đ |
182 000đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 4 |
469 |
Nắn, bó bột trật khớp gối |
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] |
282 000đ |
282 000đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 5 |
5412 |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán] |
192 400đ |
192 400đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 6 |
5411 |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] |
257 000đ |
257 000đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 7 |
5406 |
Nắn, bó bột gãy xương chày |
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột tự cán] |
300 100đ |
300 100đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 8 |
5405 |
Nắn, bó bột gãy xương chày |
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] |
372 700đ |
372 700đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 9 |
6424 |
Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] |
659 600đ |
659 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 10 |
463 |
Nắn, bó bột gãy xương chậu |
Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột tự cán] |
379 600đ |
379 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 11 |
5394 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán] |
192 400đ |
192 400đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 12 |
5393 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] |
257 000đ |
257 000đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 13 |
5410 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán] |
192 400đ |
192 400đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 14 |
5409 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] |
257 000đ |
257 000đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 15 |
5384 |
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V |
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V [bột tự cán] |
300 100đ |
300 100đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 16 |
5383 |
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V |
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V [bột liền] |
372 700đ |
372 700đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 17 |
5392 |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán] |
242 400đ |
242 400đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 18 |
5391 |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] |
372 700đ |
372 700đ |
[bột liền] [Nhi Khoa] |
| 19 |
5408 |
Nắn, bó bột gãy Monteggia |
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột tự cán] |
242 400đ |
242 400đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 20 |
5407 |
Nắn, bó bột gãy Monteggia |
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] |
372 700đ |
372 700đ |
[bột liền] [Nhi Khoa] |