| 1 |
5482 |
Nội xoay thai |
Nội xoay thai |
1 472 000đ |
1 472 000đ |
|
| 2 |
5586 |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê] |
213 900đ |
213 900đ |
(không gây mê) |
| 3 |
5585 |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê] |
705 500đ |
705 500đ |
(gây mê) |
| 4 |
423 |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
110 600đ |
110 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 5 |
5603 |
Nhổ răng thừa |
Nhổ răng thừa |
239 500đ |
239 500đ |
|
| 6 |
5145 |
Nhổ răng sữa |
Nhổ răng sữa |
46 600đ |
46 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 7 |
5602 |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
200 000đ |
200 000đ |
|
| 8 |
424 |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
217 200đ |
217 200đ |
[Nhi Khoa] |
| 9 |
5146 |
Nhổ chân răng sữa |
Nhổ chân răng sữa |
46 600đ |
46 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 10 |
5166 |
Nhét bấc mũi trước |
Nhét bấc mũi trước |
139 000đ |
139 000đ |
[Nhi Khoa] |
| 11 |
5165 |
Nhét bấc mũi sau |
Nhét bấc mũi sau |
139 000đ |
139 000đ |
[Nhi Khoa] |
| 12 |
6566 |
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ |
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ |
376 500đ |
376 500đ |
|
| 13 |
5550 |
Nạo hút thai trứng |
Nạo hút thai trứng |
914 600đ |
914 600đ |
|
| 14 |
467 |
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật |
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột liền] |
667 000đ |
667 000đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 15 |
466 |
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật |
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột tự cán] |
297 000đ |
297 000đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 16 |
5396 |
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng |
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột tự cán] |
182 000đ |
182 000đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 17 |
5395 |
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng |
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] |
282 000đ |
282 000đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 18 |
6674 |
Nắn, bó bột trật khớp vai |
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] |
342 000đ |
342 000đ |
[bột liền] - [Nhi Khoa] |
| 19 |
5376 |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán] |
256 600đ |
256 600đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 20 |
5375 |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] |
434 600đ |
434 600đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |