| 1 |
5641 |
Tập tri giác và nhận thức |
Tập tri giác và nhận thức |
51 400đ |
51 400đ |
|
| 2 |
5629 |
Tập thăng bằng với bàn bập bênh |
Tập thăng bằng với bàn bập bênh |
33 400đ |
33 400đ |
|
| 3 |
5624 |
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng |
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng |
59 300đ |
59 300đ |
|
| 4 |
5609 |
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động |
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động |
59 300đ |
59 300đ |
|
| 5 |
5639 |
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) |
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor) |
318 700đ |
318 700đ |
|
| 6 |
5615 |
Tập lên, xuống cầu thang |
Tập lên, xuống cầu thang |
33 400đ |
33 400đ |
|
| 7 |
5634 |
Tập ho có trợ giúp |
Tập ho có trợ giúp |
32 900đ |
32 900đ |
|
| 8 |
5610 |
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động |
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động |
59 300đ |
59 300đ |
|
| 9 |
5638 |
Tập điều hợp vận động |
Tập điều hợp vận động |
59 300đ |
59 300đ |
|
| 10 |
5611 |
Tập đi với thanh song song |
Tập đi với thanh song song |
33 400đ |
33 400đ |
|
| 11 |
5613 |
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) |
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) |
33 400đ |
33 400đ |
|
| 12 |
5619 |
Tập đi với khung treo |
Tập đi với khung treo |
33 400đ |
33 400đ |
|
| 13 |
5612 |
Tập đi với khung tập đi |
Tập đi với khung tập đi |
33 400đ |
33 400đ |
|
| 14 |
5617 |
Tập đi với chân giả trên gối |
Tập đi với chân giả trên gối |
33 400đ |
33 400đ |
|
| 15 |
5618 |
Tập đi với chân giả dưới gối |
Tập đi với chân giả dưới gối |
33 400đ |
33 400đ |
|
| 16 |
5614 |
Tập đi với bàn xương cá |
Tập đi với bàn xương cá |
33 400đ |
33 400đ |
|
| 17 |
5616 |
Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) |
Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) |
33 400đ |
33 400đ |
|
| 18 |
5633 |
Tập các kiểu thở |
Tập các kiểu thở |
32 900đ |
32 900đ |
|
| 19 |
5486 |
Soi ối |
Soi ối |
55 100đ |
55 100đ |
|
| 20 |
5125 |
Soi góc tiền phòng |
Soi góc tiền phòng |
60 000đ |
60 000đ |
[Nhi Khoa] |