| 1 |
574 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn |
458 200đ |
458 200đ |
|
| 2 |
5450 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể |
262 900đ |
262 900đ |
[dưới 10% diện tích cơ thể] |
| 3 |
432 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 5% diện tích cơ thể] |
130 600đ |
130 600đ |
[dưới 5% diện tích cơ thể] |
| 4 |
4555 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm] |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm] |
148 600đ |
148 600đ |
(nhiễm trùng) |
| 5 |
4556 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm] |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm] |
193 600đ |
193 600đ |
(nhiễm trùng) |
| 6 |
4557 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài > 50cm] |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài > 50cm] |
275 600đ |
275 600đ |
(nhiễm trùng) |
| 7 |
5245 |
Tháo lồng bằng bơm khí/nước |
Tháo lồng bằng bơm khí/nước |
169 500đ |
169 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 8 |
562 |
Tháo bột các loại |
Tháo bột các loại |
61 400đ |
61 400đ |
[Nhi Khoa] Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 9 |
4681 |
Thăm dò chức năng hô hấp |
Thăm dò chức năng hô hấp |
144 300đ |
144 300đ |
[Nhi Khoa] |
| 10 |
5631 |
Tập với xe đạp tập |
Tập với xe đạp tập |
14 700đ |
14 700đ |
|
| 11 |
5625 |
Tập với thang tường |
Tập với thang tường |
33 400đ |
33 400đ |
|
| 12 |
5627 |
Tập với ròng rọc |
Tập với ròng rọc |
14 700đ |
14 700đ |
|
| 13 |
5626 |
Tập với giàn treo các chi |
Tập với giàn treo các chi |
33 400đ |
33 400đ |
|
| 14 |
5630 |
Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi |
Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi |
14 700đ |
14 700đ |
|
| 15 |
5628 |
Tập với dụng cụ quay khớp vai |
Tập với dụng cụ quay khớp vai |
33 400đ |
33 400đ |
|
| 16 |
5632 |
Tập với bàn nghiêng |
Tập với bàn nghiêng |
33 400đ |
33 400đ |
|
| 17 |
5623 |
Tập vận động trên bóng |
Tập vận động trên bóng |
33 400đ |
33 400đ |
|
| 18 |
5620 |
Tập vận động thụ động |
Tập vận động thụ động |
59 300đ |
59 300đ |
|
| 19 |
5621 |
Tập vận động có trợ giúp |
Tập vận động có trợ giúp |
59 300đ |
59 300đ |
|
| 20 |
5622 |
Tập vận động có kháng trở |
Tập vận động có kháng trở |
59 300đ |
59 300đ |
|