| 1 |
4982 |
Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) |
Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, thở BiPAP) [theo giờ thực tế] |
26 041đ |
26 041đ |
(giờ) [Nhi Khoa] |
| 2 |
686 |
Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) |
Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, thở BiPAP) [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
[Nhi Khoa] |
| 3 |
4981 |
Thở máy bằng xâm nhập |
Thở máy bằng xâm nhập [theo giờ thực tế] |
26 041đ |
26 041đ |
(giờ) [Nhi Khoa] |
| 4 |
685 |
Thở máy bằng xâm nhập |
Thở máy bằng xâm nhập [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
[Nhi Khoa] |
| 5 |
4354 |
Thay ống nội khí quản |
Thay ống nội khí quản |
600 500đ |
600 500đ |
|
| 6 |
439 |
Thay huyết tương |
Thay huyết tương |
1 734 600đ |
1 734 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 7 |
4769 |
Thay canuyn mở khí quản |
Thay canuyn mở khí quản |
263 700đ |
263 700đ |
[Nhi Khoa] |
| 8 |
4562 |
Thay canuyn mở khí quản |
Thay canuyn mở khí quản |
263 700đ |
263 700đ |
|
| 9 |
6416 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] |
89 500đ |
89 500đ |
[Nhi Khoa] [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. |
| 10 |
6415 |
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] |
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] |
148 600đ |
148 600đ |
[Nhi Khoa] [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] |
| 11 |
6411 |
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] |
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] |
89 500đ |
89 500đ |
[Nhi Khoa] [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] |
| 12 |
6410 |
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài ≤ 15cm] |
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài ≤ 15cm] |
64 300đ |
64 300đ |
[Nhi Khoa] [chiều dài ≤ 15cm] Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. |
| 13 |
6431 |
Thay băng vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] |
Thay băng vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] |
121 400đ |
121 400đ |
[chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] |
| 14 |
6430 |
Thay băng vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] |
Thay băng vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] |
193 600đ |
193 600đ |
[chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] |
| 15 |
6432 |
Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] |
Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] |
89 500đ |
89 500đ |
[chiều dài trên 15cm đến 30 cm] Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. |
| 16 |
6429 |
Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] |
Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] |
275 600đ |
275 600đ |
[chiều dài > 50cm nhiễm trùng] |
| 17 |
6428 |
Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] |
Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] |
64 300đ |
64 300đ |
[chiều dài ≤ 15cm] Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. |
| 18 |
5449 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em |
983 300đ |
983 300đ |
|
| 19 |
4710 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em |
618 300đ |
618 300đ |
|
| 20 |
4711 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em |
458 200đ |
458 200đ |
|