| 1 |
6631 |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 2 |
6638 |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(Số hóa 2 tư thế) |
| 3 |
6637 |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 4 |
6626 |
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(Số hóa 2 tư thế) |
| 5 |
6625 |
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 6 |
6486 |
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(Số hóa 2 phim) |
| 7 |
6616 |
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 8 |
6651 |
Chụp X-quang tuyến vú |
Chụp X-quang tuyến vú |
102 300đ |
102 300đ |
[1 bên] |
| 9 |
6491 |
Chụp X-quang tử cung vòi trứng [số hóa] |
Chụp X-quang tử cung vòi trứng [số hóa] |
451 800đ |
451 800đ |
(số hóa) |
| 10 |
6661 |
Chụp X-quang tuyến nước bọt |
Chụp X-quang tuyến nước bọt |
426 800đ |
426 800đ |
( Chưa bao gồm ống thông, kim chọc chuyên dụng.) |
| 11 |
6489 |
Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa 3 phim] |
Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa 3 phim] |
130 300đ |
130 300đ |
(Số hóa 3 phim) Áp dụng cho 01 vị trí |
| 12 |
6654 |
Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang] |
Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang] |
124 300đ |
124 300đ |
|
| 13 |
6655 |
Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang, số hóa] |
Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang, số hóa] |
264 800đ |
264 800đ |
(số hóa) |
| 14 |
6648 |
Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang] |
Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang] |
109 300đ |
109 300đ |
|
| 15 |
6649 |
Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] |
Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] |
264 800đ |
264 800đ |
(số hóa) |
| 16 |
6653 |
Chụp X-quang tại phòng mổ |
Chụp X-quang tại phòng mổ |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 17 |
6652 |
Chụp X-quang tại giường |
Chụp X-quang tại giường |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 18 |
6478 |
Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 19 |
6475 |
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 20 |
6586 |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(Số hóa 2 tư thế) |