| 1 |
5488 |
Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) |
Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) |
700 200đ |
700 200đ |
|
| 2 |
5155 |
Thông vòi nhĩ |
Thông vòi nhĩ |
98 300đ |
98 300đ |
[Nhi Khoa] |
| 3 |
4934 |
Thông tiểu |
Thông tiểu |
101 800đ |
101 800đ |
[Nhi Khoa] |
| 4 |
6447 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế] |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 5 |
6450 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [theo giờ thực tế] |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 6 |
6451 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [theo giờ thực tế] |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 7 |
6448 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế] |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 8 |
6452 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 9 |
6453 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [theo giờ thực tế] |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 10 |
6449 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế] |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 11 |
6446 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế] |
Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 12 |
4371 |
Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển |
Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 13 |
6444 |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 14 |
6445 |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế] |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 15 |
6442 |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế] |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 16 |
6443 |
Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế] |
Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 17 |
4376 |
Thông bàng quang |
Thông bàng quang |
101 800đ |
101 800đ |
|
| 18 |
6454 |
Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập |
Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập |
1 443 900đ |
1 443 900đ |
( Người bệnh đã được đặt ống nội khí quản hai nòng) |
| 19 |
4472 |
Thở máy với tần số cao (HFO) |
Thở máy với tần số cao (HFO) |
1 443 900đ |
1 443 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 20 |
561 |
Thở máy với tần số cao (HFO) |
Thở máy với tần số cao (HFO) |
60 162đ |
60 162đ |
[giờ] [Nhi Khoa] |