| 1 |
6749 |
Xe chuyển viện dịch vụ đến TP.HCM (Có máy thở) |
Xe chuyển viện dịch vụ đến TP.HCM (Có máy thở) |
0đ |
10.000.000đ |
[Dịch vụ TYC] |
| 2 |
6747 |
Xe chuyển viện dịch vụ đến TP.HCM |
Xe chuyển viện dịch vụ đến TP.HCM |
0đ |
4.000.000đ |
[Dịch vụ TYC] |
| 3 |
6750 |
Xe chuyển viện dịch vụ đến Cần Thơ (Có máy thở) |
Xe chuyển viện dịch vụ đến Cần Thơ (Có máy thở) |
0đ |
5.000.000đ |
[Dịch vụ TYC] |
| 4 |
6748 |
Xe chuyển viện dịch vụ đến Cần Thơ |
Xe chuyển viện dịch vụ đến Cần Thơ |
0đ |
2.000.000đ |
[Dịch vụ TYC] |
| 5 |
3441 |
Chi phí vận chuyển máu - chế phẩm |
Chi phí vận chuyển máu - chế phẩm |
17.000đ |
17.000đ |
|
| 6 |
4385 |
Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường |
Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường |
13.600đ |
13.600đ |
|
| 7 |
4355 |
Vận động trị liệu hô hấp |
Vận động trị liệu hô hấp |
32.900đ |
32.900đ |
|
| 8 |
4912 |
Vận động trị liệu bàng quang |
Vận động trị liệu bàng quang |
318.700đ |
318.700đ |
[Nhi Khoa] |
| 9 |
5203 |
Truyền tĩnh mạch |
Truyền tĩnh mạch |
25.100đ |
25.100đ |
[Nhi Khoa] |
| 10 |
6818 |
Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao) |
Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao) |
0đ |
1.311.400đ |
\N |
| 11 |
6574 |
Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh |
Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh |
885.400đ |
885.400đ |
|
| 12 |
6528 |
Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh |
Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh |
885.400đ |
885.400đ |
[Nhi Khoa] |
| 13 |
6522 |
Trích rạch màng nhĩ |
Trích rạch màng nhĩ |
69.300đ |
69.300đ |
[Nhi Khoa] |
| 14 |
6556 |
Trích rạch áp xe nhỏ |
Trích rạch áp xe nhỏ |
218.500đ |
218.500đ |
[Nhi Khoa] |
| 15 |
6557 |
Trích hạch viêm mủ |
Trích hạch viêm mủ |
218.500đ |
218.500đ |
[Nhi Khoa] |
| 16 |
6514 |
Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc |
Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc |
85.500đ |
85.500đ |
[Nhi Khoa] |
| 17 |
6576 |
Trích áp xe vú |
Trích áp xe vú |
251.500đ |
251.500đ |
|
| 18 |
6529 |
Trích áp xe tuyến Bartholin |
Trích áp xe tuyến Bartholin |
951.600đ |
951.600đ |
[Nhi Khoa] |
| 19 |
6472 |
Trích áp xe tuyến Bartholin |
Trích áp xe tuyến Bartholin |
951.600đ |
951.600đ |
|
| 20 |
6471 |
Trích áp xe tầng sinh môn |
Trích áp xe tầng sinh môn |
873.000đ |
873.000đ |
|