| 1 |
4460 |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
28.000đ |
28.000đ |
|
| 2 |
4458 |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
22.400đ |
22.400đ |
|
| 3 |
6400 |
Định lượng Protein [dịch chọc dò] |
Định lượng Protein [dịch chọc dò] |
22.400đ |
22.400đ |
|
| 4 |
4875 |
Định lượng Protein (niệu) |
Định lượng Protein (niệu) |
14.400đ |
14.400đ |
|
| 5 |
4850 |
Định lượng Progesteron [Máu] |
Định lượng Progesteron [Máu] |
84.100đ |
84.100đ |
|
| 6 |
4455 |
Định lượng Mg [Máu] |
Định lượng Mg [Máu] |
33.600đ |
33.600đ |
|
| 7 |
395 |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] |
100.900đ |
100.900đ |
|
| 8 |
4452 |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
28.000đ |
28.000đ |
|
| 9 |
4451 |
Định lượng HbA1c [Máu] |
Định lượng HbA1c [Máu] |
105.300đ |
105.300đ |
|
| 10 |
4449 |
Định lượng Glucose [Máu] |
Định lượng Glucose [Máu] |
22.400đ |
22.400đ |
|
| 11 |
6382 |
Định lượng Glucose [dịch não tủy] |
Định lượng Glucose [dịch não tủy] |
13.400đ |
13.400đ |
|
| 12 |
6399 |
Định lượng Glucose [dịch chọc dò] |
Định lượng Glucose [dịch chọc dò] |
13.400đ |
13.400đ |
|
| 13 |
6379 |
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] |
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] |
56.100đ |
56.100đ |
|
| 14 |
6384 |
Định lượng Creatinin [dịch] |
Định lượng Creatinin [dịch] |
22.400đ |
22.400đ |
|
| 15 |
4869 |
Định lượng Creatinin (niệu) |
Định lượng Creatinin (niệu) |
16.800đ |
16.800đ |
|
| 16 |
4444 |
Định lượng Creatinin (máu) |
Định lượng Creatinin (máu) |
22.400đ |
22.400đ |
|
| 17 |
6398 |
Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] |
Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] |
28.000đ |
28.000đ |
|
| 18 |
4441 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
28.000đ |
28.000đ |
|
| 19 |
6375 |
Định lượng Canxi toàn phần [Máu] |
Định lượng Canxi toàn phần [Máu] |
13.400đ |
13.400đ |
|
| 20 |
4864 |
Định lượng Canxi (niệu) |
Định lượng Canxi (niệu) |
25.600đ |
25.600đ |
|