| 1 |
5911 |
Điện di protein huyết thanh |
Điện di protein huyết thanh |
400 300đ |
400 300đ |
|
| 2 |
4843 |
Xét nghiệm Khí máu [Máu] |
Xét nghiệm Khí máu [Máu] |
224 400đ |
224 400đ |
|
| 3 |
6354 |
Xét nghiệm Khí máu [Máu] |
Xét nghiệm Khí máu [Máu] |
224 400đ |
224 400đ |
[GM BVTM] |
| 4 |
6353 |
Xét nghiệm Khí máu [Máu] |
Xét nghiệm Khí máu [Máu] |
224 400đ |
224 400đ |
[GM BVĐK] |
| 5 |
4474 |
Phản ứng Rivalta [dịch] |
Phản ứng Rivalta [dịch] |
8 800đ |
8 800đ |
|
| 6 |
5863 |
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén |
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén |
166 200đ |
166 200đ |
|
| 7 |
4453 |
Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] |
Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] |
28 000đ |
28 000đ |
|
| 8 |
6385 |
Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [dịch chọc dò] |
Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [dịch chọc dò] |
28 000đ |
28 000đ |
|
| 9 |
6405 |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] |
20 000đ |
20 000đ |
[GM BVĐK] |
| 10 |
4429 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
22 400đ |
22 400đ |
|
| 11 |
4422 |
Đo hoạt độ Amylase [Máu] |
Đo hoạt độ Amylase [Máu] |
22 400đ |
22 400đ |
|
| 12 |
4427 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
22 400đ |
22 400đ |
|
| 13 |
4871 |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
44 800đ |
44 800đ |
|
| 14 |
559 |
Định tính Heroin (test nhanh) [niệu] |
Định tính Heroin (test nhanh) [niệu] |
0đ |
42 400đ |
|
| 15 |
4872 |
Định tính Codein (test nhanh) [niệu] |
Định tính Codein (test nhanh) [niệu] |
44 800đ |
44 800đ |
|
| 16 |
6393 |
Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] |
Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] |
44 800đ |
44 800đ |
|
| 17 |
4466 |
Định lượng Urê máu [Máu] |
Định lượng Urê máu [Máu] |
22 400đ |
22 400đ |
|
| 18 |
6386 |
Định lượng Urê [dịch] |
Định lượng Urê [dịch] |
22 400đ |
22 400đ |
|
| 19 |
4876 |
Định lượng Urê (niệu) |
Định lượng Urê (niệu) |
16 800đ |
16 800đ |
|
| 20 |
6401 |
Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò] |
Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò] |
28 000đ |
28 000đ |
|