| 1 |
428 |
Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) |
Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] |
20 700đ |
20 700đ |
(số hóa) |
| 2 |
6644 |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(Số hóa 2 phim) |
| 3 |
6643 |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 4 |
6640 |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(Số hóa 2 phim) |
| 5 |
6639 |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 6 |
6628 |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(Số hóa 2 tư thế) |
| 7 |
6627 |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 8 |
6484 |
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 9 |
6624 |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(Số hóa 2 tư thế) |
| 10 |
6623 |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 11 |
6636 |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(Số hóa 2 phim) |
| 12 |
6635 |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 13 |
6594 |
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 14 |
6618 |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(Số hóa 2 tư thế) |
| 15 |
6617 |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 16 |
6622 |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(Số hóa 2 tư thế) |
| 17 |
6621 |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 18 |
6634 |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(Số hóa 2 tư thế) |
| 19 |
6633 |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 20 |
6632 |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(Số hóa 2 phim) |